unieren
Nghĩa tiếng Việt: hợp nhất
Phát âm (IPA): [uˈniːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: unieren · er/sie/es uniert · unierte · haben uniert
Präsens (hiện tại)
| ich | uniere |
| du | unierst |
| er/sie/es | uniert |
| wir | unieren |
| ihr | uniert |
| sie/Sie | unieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | unierte |
| du | uniertest |
| er/sie/es | unierte |
| wir | unierten |
| ihr | uniertet |
| sie/Sie | unierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe uniert |
| du | hast uniert |
| er/sie/es | hat uniert |
| wir | haben uniert |
| ihr | habt uniert |
| sie/Sie | haben uniert |
Ví dụ
- Gegen 1180 war der maronitische Klerus bereit, sich mit Rom zu unieren. — Khoảng năm 1180, hàng giáo phẩm Maronite đã sẵn sàng hiệp nhất với Roma.
- Wenn die Leute verschiedener Konfessionen sich unieren wollen, was geht es euch an? — Nếu những người thuộc các giáo phái khác nhau muốn hợp nhất lại thì liên quan gì đến các người?
- Als man in Preußen die Union einführte, da hat wohl jeder die Freiheit gehabt, sich zu unieren; hat man ihm aber auch die Freiheit gelassen, sich nicht zu unieren? — Khi Phổ áp dụng sự hiệp nhất tôn giáo, ai nấy đều có quyền tự do gia nhập; nhưng liệu người ta có để cho họ quyền tự do không gia nhập hay không?
Nghĩa khác
- vereinigen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er unieren → Đúng: er uniert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)