Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Unglückshäher

Nghĩa tiếng Việt: chim giẻ cùi Siberi

Phát âm (IPA): [ˈʊnɡlʏksˌhɛːɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Unglückshäher

Số nhiều: die Unglückshäher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativUnglückshäherUnglückshäher
AkkusativUnglückshäherUnglückshäher
DativUnglückshäherUnglückshähern
GenitivUnglückshähersUnglückshäher

Ví dụ

Nghĩa khác