Unglückshäher
Nghĩa tiếng Việt: chim giẻ cùi Siberi
Phát âm (IPA): [ˈʊnɡlʏksˌhɛːɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Unglückshäher
Số nhiều: die Unglückshäher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Unglückshäher | Unglückshäher |
| Akkusativ | Unglückshäher | Unglückshäher |
| Dativ | Unglückshäher | Unglückshähern |
| Genitiv | Unglückshähers | Unglückshäher |
Ví dụ
- Mit ihren kurzen Schnäbeln und durch das Fehlen einer Haube wirken die Unglückshäher (Gattung Perisoieus) kurzköpfig und gleichsam »mollig«; das paßt zu ihrer hochnordischen Heimat. — Với chiếc mỏ ngắn và do không có mào, loài Unglückshäher (chi Perisoieus) trông đầu ngắn và gần như «mập mạp»; điều đó rất hợp với quê hương ở vùng cực bắc của chúng.
Nghĩa khác
- Vogelart aus der Familie der Rabenvögel