Ungleitung
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [ˈʊˌnɡlaɪ̯tʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ungleitung
Số nhiều: die Ungleitungen
Nghĩa khác
- sự hiểu lầm
- hiểu lầm
- hiểu sai
- sự hướng dẫn
- sự chỉ đạo
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [ˈʊˌnɡlaɪ̯tʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ungleitung
Số nhiều: die Ungleitungen