ungeübteste
Nghĩa tiếng Việt: kém nhất
Phát âm (IPA): [ˈʊnɡəˌʔyːptəstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Selbst der ungeübteste Koch kann dieses Rezept zubereiten. — Ngay cả người nấu ăn thiếu kinh nghiệm nhất cũng có thể nấu món này.
Nghĩa khác
- chưa quen nhất
- ít kinh nghiệm nhất
- vụng về nhất
- chưa thành thạo nhất
- không có kinh nghiệm