ungefrühstückt
Nghĩa tiếng Việt: chưa ăn sáng
Phát âm (IPA): [ˈʊnɡəˌfʁyːʃtʏkt]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich bin heute aus Zeitmangel ungefrühstückt zur Arbeit gegangen. — Hôm nay vì thiếu thời gian nên tôi đã đi làm mà không ăn sáng.
Nghĩa khác
- ohne Frühstück gegessen zu haben