ungebackenen
Nghĩa tiếng Việt: chưa nướng
Phát âm (IPA): [ˈʊnɡəˌbakənən]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Man sollte den ungebackenen Teig wegen der rohen Eier nicht essen. — Người ta không nên ăn bột chưa nướng vì có trứng sống.
Nghĩa khác
- chưa chín
- sống
- bột sống
- bột chưa nướng
- chưa nướng chín