ungangbar
Nghĩa tiếng Việt: không đi qua được; không khả thi
Phát âm (IPA): [ˈʊnɡaŋbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ungangbarer | ungangbare |
| Akkusativ | ungangbaren | ungangbare |
| Dativ | ungangbarem | ungangbaren |
| Genitiv | ungangbaren | ungangbarer |
Ví dụ
- „Die Nacht brach herein; die Kälte war markdurchdringend und die Wege über Feld fast ungangbar.“ — „Đêm buông xuống; cái lạnh buốt tận xương tủy và những lối đi băng qua đồng ruộng gần như không thể đi lại.“
- „Denn mancherlei Umstände können eintreten, welche diese Brücke von den Sinnen zur Seele überhaupt ungangbar machen ….“ — „Bởi vì có thể phát sinh nhiều hoàn cảnh khiến cho cây cầu nối từ giác quan đến tâm hồn này hoàn toàn không thể đi qua….“