Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

unfestlich

Nghĩa tiếng Việt: không trang trọng; thiếu không khí lễ

Phát âm (IPA): [ˈʊnˌfɛstlɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativunfestlicherunfestliche
Akkusativunfestlichenunfestliche
Dativunfestlichemunfestlichen
Genitivunfestlichenunfestlicher

Ví dụ