unfestlich
Nghĩa tiếng Việt: không trang trọng; thiếu không khí lễ
Phát âm (IPA): [ˈʊnˌfɛstlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unfestlicher | unfestliche |
| Akkusativ | unfestlichen | unfestliche |
| Dativ | unfestlichem | unfestlichen |
| Genitiv | unfestlichen | unfestlicher |
Ví dụ
- „Es regnet nicht, aber der Himmel ist auch nicht klar; er ist gleichmäßig weißgrau, gewöhnlich, unfestlich […]“ (1909) — Trời không mưa nhưng cũng chẳng quang đãng; bầu trời một màu xám trắng đồng đều, bình thường, ảm đạm […]
- „Durch den Einsatz perspektivischer Mittel konnte er die als finster und unfestlich empfundene Anlage heller und freundlicher erscheinen lassen.“ — Bằng cách sử dụng các thủ pháp phối cảnh, ông đã làm cho công trình vốn bị coi là u tối và ảm đạm trở nên sáng sủa, thân thiện hơn.
- „Was ein Festival der Künste zu sein scheint, hat ganz unfestliche, praktisch politische, soziale, pädagogische – auf jeden Fall kluge und ehrenwerte Gründe.“ — Thứ trông có vẻ là một lễ hội nghệ thuật thực chất lại có những lý do hoàn toàn không mang tính lễ hội, mà rất thực tế về chính trị, xã hội, giáo dục – và dù sao cũng rất khôn ngoan và đáng trân trọng.