unerbauliche
Nghĩa tiếng Việt: không mang tính xây dựng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der lange Streit bot ein unerbauliches Bild für die Gäste. — Cuộc tranh cãi kéo dài đã tạo nên một cảnh tượng chẳng mấy vui vẻ cho các vị khách.
Nghĩa khác
- không có ích
- vô bổ
- vô ích
- không mang lại lợi ích
- không xây dựng