Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Uneingeweihter

Nghĩa tiếng Việt: người ngoài cuộc; người không chuyên

Phát âm (IPA): [ˈʊnʔaɪ̯nɡəˌvaɪ̯tɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Uneingeweihter

Số nhiều: die Uneingeweihte

Ví dụ