Uneingeweihter
Nghĩa tiếng Việt: người ngoài cuộc; người không chuyên
Phát âm (IPA): [ˈʊnʔaɪ̯nɡəˌvaɪ̯tɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Uneingeweihter
Số nhiều: die Uneingeweihte
Ví dụ
- „›Der Uneingeweihte versucht sich das Phänomen der Voraussicht so vorzustellen, als gehorche es einem Naturgesetz‹, sagte Paul.“ — Paul nói: 'Người ngoài đạo thường cố hình dung hiện tượng nhìn thấy trước tương lai như thể nó tuân theo một quy luật tự nhiên'.