Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

uneingedenk

Nghĩa tiếng Việt: không nhớ đến, quên mất

Phát âm (IPA): [ˈʊnʔaɪ̯nɡəˌdɛŋk]

giới từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác