undurchschaubarste
Nghĩa tiếng Việt: khó hiểu nhất
Phát âm (IPA): [ˈʊndʊʁçˌʃaʊ̯baːɐ̯stə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das ist die undurchschaubarste Situation, die ich je erlebt habe. — Đó là tình huống khó hiểu và khó lường nhất mà tôi từng trải qua.
Nghĩa khác
- không thể dò thấu nhất
- mơ hồ nhất
- khó lường nhất
- bí ẩn nhất
- phức tạp nhất