unbeugbar
Nghĩa tiếng Việt: kiên cường
Phát âm (IPA): [ˈʊnˌbɔɪ̯kbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unbeugbarer | unbeugbare |
| Akkusativ | unbeugbaren | unbeugbare |
| Dativ | unbeugbarem | unbeugbaren |
| Genitiv | unbeugbaren | unbeugbarer |
Ví dụ
- Er wusste nicht, ob das Adjektiv unbeugbar ist. — Anh ấy không biết liệu tính từ đó có bất biến (không biến cách) hay không.
Nghĩa khác
- bất khuất
- không thể khuất phục
- vững vàng
- không lay chuyển
- sự kiên cường