unbestrittenerweise
Nghĩa tiếng Việt: không thể tranh cãi
Nghe phát âm unbestrittenerweise
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er ist unbestrittenerweise der beste Experte auf diesem Fachgebiet. — Anh ấy không thể bàn cãi là chuyên gia giỏi nhất trong lĩnh vực này.
Nghĩa khác
- hiển nhiên
- rõ ràng
- chắc chắn
- không nghi ngờ gì
- không thể chối cãi