Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

unbeschrankt

Nghĩa tiếng Việt: không có rào chắn

Phát âm (IPA): [ˈʊnbəˌʃʁaŋkt]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativunbeschrankterunbeschrankte
Akkusativunbeschranktenunbeschrankte
Dativunbeschranktemunbeschrankten
Genitivunbeschranktenunbeschrankter

Ví dụ