unbeschrankt
Nghĩa tiếng Việt: không có rào chắn
Phát âm (IPA): [ˈʊnbəˌʃʁaŋkt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unbeschrankter | unbeschrankte |
| Akkusativ | unbeschrankten | unbeschrankte |
| Dativ | unbeschranktem | unbeschrankten |
| Genitiv | unbeschrankten | unbeschrankter |
Ví dụ
- An unbeschrankten Bahnübergängen passieren öfters Unfälle. — Tai nạn thường xuyên xảy ra tại các điểm giao cắt đường sắt không có rào chắn.