unberuhigend
Nghĩa tiếng Việt: đáng lo
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die langen Pausen im Gespräch waren ziemlich unberuhigend für mich. — Những khoảng lặng dài trong cuộc trò chuyện khá đáng lo đối với tôi.
Nghĩa tiếng Việt: đáng lo
tính từ · trình độ C1