unbelaubt
Nghĩa tiếng Việt: không có lá; trơ trụi
Phát âm (IPA): [ˈʊnbəˌlaʊ̯pt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unbelaubter | unbelaubte |
| Akkusativ | unbelaubten | unbelaubte |
| Dativ | unbelaubtem | unbelaubten |
| Genitiv | unbelaubten | unbelaubter |
Ví dụ
- „Statt zwischen Wällen aus unbelaubten Bäumen unterwegs zu sein, fahren sie jetzt an den Enden von Baumreihen zwischen breiten Wirtschaftswegen in Ost-West-Richtung entlang.“ — Thay vì di chuyển giữa những bờ tường cây trụi lá, giờ đây họ đi dọc theo phần cuối của những hàng cây giữa các con đường nông vụ rộng theo hướng Đông - Tây.