unbegründbar
Nghĩa tiếng Việt: không thể biện minh
Phát âm (IPA): [ˈʊnbəˌɡʁʏntbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unbegründbarer | unbegründbare |
| Akkusativ | unbegründbaren | unbegründbare |
| Dativ | unbegründbarem | unbegründbaren |
| Genitiv | unbegründbaren | unbegründbarer |
Ví dụ
- „Die offensichtlich den Bescheiden zugrundeliegende Vermutung, daß von der Behörde der Bauakt über einen Zeitraum von 35 Jahren nicht bearbeitet worden sei, sei vollkommen praxisfremd und unbegründbar.“ — „Giả định rõ ràng làm cơ sở cho các quyết định, rằng cơ quan chức năng đã không xử lý hồ sơ xây dựng trong suốt 35 năm, là hoàn toàn xa rời thực tế và vô căn cứ.“
Nghĩa khác
- vô căn cứ
- không thể giải thích
- không có cơ sở
- phi lý
- vô lý