unbedankt
Nghĩa tiếng Việt: không được cảm ơn
Phát âm (IPA): [ˈʊnbəˌdaŋkt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unbedankter | unbedankte |
| Akkusativ | unbedankten | unbedankte |
| Dativ | unbedanktem | unbedankten |
| Genitiv | unbedankten | unbedankter |
Ví dụ
- Obwohl sein Beitrag wichtig war, blieb seine Arbeit unbedankt. — Mặc dù đóng góp của anh rất quan trọng, công sức của anh vẫn không được ghi nhận.
Nghĩa khác
- ohne Dank, nicht bedankt