unabänderbar
Nghĩa tiếng Việt: không thể thay đổi
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese Entscheidung ist unwiderruflich und unabänderbar. — Quyết định này là không thể đảo ngược hay thay đổi được.
- Die Dominanz des Dollars hat den USA überall in der Welt unglaublich viel Macht und Einfluss verschafft. Doch die Herrschaft des US-Dollars ist nicht so unerschütterlich und unabänderbar, wie viele meinen. — Sự thống trị của đô la Mỹ đã mang lại cho Hoa Kỳ một quyền lực và ảnh hưởng to lớn ở khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, sức mạnh của đô la Mỹ không phải là bất khả xâm phạm hay không thể thay đổi như nhiều người vẫn nghĩ.
Nghĩa khác
- vĩnh viễn
- không thể tránh khỏi
- không thể sửa đổi
- bất biến
- không thể thay đổi được