umwickel
Nghĩa tiếng Việt: cuốn
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌvɪkl̩]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich umwickel das Geschenk sorgfältig mit buntem Papier. — Tôi gói cẩn thận món quà bằng giấy màu.
Nghĩa khác
- bọc
- gói
- quấn
- bao
- vải quấn
Nghĩa tiếng Việt: cuốn
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌvɪkl̩]
động từ · trình độ C1