Umweltsau
Nghĩa tiếng Việt: kẻ hủy hoại môi trường
Phát âm (IPA): [ˈʊmvɛltˌzaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Umweltsau
Số nhiều: die Umweltsäue
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Umweltsau | Umweltsäue |
| Akkusativ | Umweltsau | Umweltsäue |
| Dativ | Umweltsau | Umweltsäuen |
| Genitiv | Umweltsau | Umweltsäue |
Ví dụ
- Die Fahrerin, die alleine im großen SUV sitzt, ist eine Umweltsau. — Người phụ nữ lái chiếc SUV cỡ lớn một mình đúng là kẻ hủy hoại môi trường.
- Die Manager oder Politiker, die meinen, sie müssten um den Erdball jetten, sind Umweltsäue. — Những nhà quản lý hay chính trị gia nghĩ rằng mình phải bay khắp địa cầu đúng là những kẻ phá hoại môi trường.
- „Dann stelle ich mir vor, wie sich diese Ski fahrende Umweltsau in seinem Urlaub zwei Wochen lang schlaflos im Bett wälzt, weil ihn sein Gewissen plagt.“ — „Sau đó tôi hình dung kẻ phá hoại môi trường thích trượt tuyết này trằn trọc mất ngủ suốt hai tuần trong kỳ nghỉ vì bị lương tâm cắn rứt.“