umtoben
Nghĩa tiếng Việt: gầm rú gào thét quanh
Phát âm (IPA): [ʊmˈtoːbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umtoben · er/sie/es umtobt · umtobte · haben umtobt
Präsens (hiện tại)
| ich | umtobe |
| du | umtobst |
| er/sie/es | umtobt |
| wir | umtoben |
| ihr | umtobt |
| sie/Sie | umtoben |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | umtobte |
| du | umtobtest |
| er/sie/es | umtobte |
| wir | umtobten |
| ihr | umtobtet |
| sie/Sie | umtobten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umtobt |
| du | hast umtobt |
| er/sie/es | hat umtobt |
| wir | haben umtobt |
| ihr | habt umtobt |
| sie/Sie | haben umtobt |
Ví dụ
- Die Insel wird von Stürmen gebeutelt und vom Meer umtobt. — Hòn đảo bị bão tố vùi dập và sóng biển gầm réo bao quanh.
- „Die Kinder umtobten mich indes die ganze Zeit derart, dass ich mich kaum von ihnen frei machen konnte.“ — „Lũ trẻ cứ quấn lấy, hò hét nô đùa quanh tôi suốt khiến tôi hầu như chẳng dứt ra được.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umtoben → Đúng: er umtobt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)