umstandshalber
Nghĩa tiếng Việt: vì hoàn cảnh
Phát âm (IPA): [ˈʊmʃtant͡sˌhalbɐ]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Auto wird umstandshalber sehr günstig verkauft. — Chiếc xe được bán rất rẻ do hoàn cảnh đặc biệt.
Nghĩa khác
- aufgrund bestimmter, besonderer Gründe