umsorgend
Nghĩa tiếng Việt: chu đáo
Phát âm (IPA): [ʊmˈzɔʁɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie ist meine umsorgende Frau. — Cô ấy là người vợ luôn quan tâm và chăm sóc tôi.
Nghĩa khác
- quan tâm
- chăm sóc
- sẻ chia
- một cách chu đáo
- một cách quan tâm
Nghĩa tiếng Việt: chu đáo
Phát âm (IPA): [ʊmˈzɔʁɡn̩t]
tính từ · trình độ C1