Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

umsorgend

Nghĩa tiếng Việt: chu đáo

Phát âm (IPA): [ʊmˈzɔʁɡn̩t]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác