umsinken
Nghĩa tiếng Việt: ngã quỵ; khuỵu xuống
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌzɪŋkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umsinken · er/sie/es sinkt um · sank um · haben umgesunken
Präsens (hiện tại)
| ich | sinke um |
| du | sinkst um |
| er/sie/es | sinkt um |
| wir | sinken um |
| ihr | sinkt um |
| sie/Sie | sinken um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sank um |
| du | sankst um |
| er/sie/es | sank um |
| wir | sanken um |
| ihr | sankt um |
| sie/Sie | sanken um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgesunken |
| du | hast umgesunken |
| er/sie/es | hat umgesunken |
| wir | haben umgesunken |
| ihr | habt umgesunken |
| sie/Sie | haben umgesunken |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie musste sich am Treppengeländer abstützen, um nicht umzusinken. — Cô phải vịn vào lan can cầu thang để khỏi ngã quỵ.
- „Der Boden war hügelig und voller Sumpflöcher, weiße Stämme, die umgesunken waren, faulten im Grund, der fahle Silberhauch dieser Waldferne betörte das Auge, er wirkte bald nah, bald unerreichbar fern.“ — Mặt đất mấp mô và đầy hố đầm lầy, những thân cây trắng đổ rạp mục rữa dưới nền đất; ánh bạc mờ ảo của nơi rừng sâu này mê hoặc mắt nhìn, lúc thì như cận kề, lúc lại xa xăm khôn xiết.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umsinkt → Đúng: er sinkt um (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)