Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

umschütten

Nghĩa tiếng Việt: đổ sang; rót sang; làm đổ

Phát âm (IPA): [ˈʊmˌʃʏtn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: umschütten · er/sie/es schüttet um · schüttete um · haben umgeschüttet

Präsens (hiện tại)

ichschütte um
duschüttest um
er/sie/esschüttet um
wirschütten um
ihrschüttet um
sie/Sieschütten um

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschüttete um
duschüttetest um
er/sie/esschüttete um
wirschütteten um
ihrschüttetet um
sie/Sieschütteten um

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe umgeschüttet
duhast umgeschüttet
er/sie/eshat umgeschüttet
wirhaben umgeschüttet
ihrhabt umgeschüttet
sie/Siehaben umgeschüttet

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức