umschütten
Nghĩa tiếng Việt: đổ sang; rót sang; làm đổ
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌʃʏtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umschütten · er/sie/es schüttet um · schüttete um · haben umgeschüttet
Präsens (hiện tại)
| ich | schütte um |
| du | schüttest um |
| er/sie/es | schüttet um |
| wir | schütten um |
| ihr | schüttet um |
| sie/Sie | schütten um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schüttete um |
| du | schüttetest um |
| er/sie/es | schüttete um |
| wir | schütteten um |
| ihr | schüttetet um |
| sie/Sie | schütteten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgeschüttet |
| du | hast umgeschüttet |
| er/sie/es | hat umgeschüttet |
| wir | haben umgeschüttet |
| ihr | habt umgeschüttet |
| sie/Sie | haben umgeschüttet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Vorsicht, nicht, dass du wieder den Saft umschüttest. — Cẩn thận kẻo lại làm đổ nước trái cây ra ngoài đấy.
- „Tante Lolly war in der Küche damit beschäftigt gewesen, dampfende Farfalle aus dem Sieb in eine Servierschüssel umzuschütten.“ — Dì Lolly khi đó đang bận rộn trong bếp đổ mì farfalle bốc khói nghi ngút từ rây sang bát phục vụ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umschüttet → Đúng: er schüttet um (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)