umschmieden
Nghĩa tiếng Việt: rèn lại; cải biến
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌʃmiːdn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umschmieden · er/sie/es schmiedet um · schmiedete um · haben umgeschmiedet
Präsens (hiện tại)
| ich | schmiede um |
| du | schmiedest um |
| er/sie/es | schmiedet um |
| wir | schmieden um |
| ihr | schmiedet um |
| sie/Sie | schmieden um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmiedete um |
| du | schmiedetest um |
| er/sie/es | schmiedete um |
| wir | schmiedeten um |
| ihr | schmiedetet um |
| sie/Sie | schmiedeten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgeschmiedet |
| du | hast umgeschmiedet |
| er/sie/es | hat umgeschmiedet |
| wir | haben umgeschmiedet |
| ihr | habt umgeschmiedet |
| sie/Sie | haben umgeschmiedet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Höchste Zeit, die Schwerter umzuschmieden, den Mordstahl zu verglühen, höchste Zeit, in einem waffenfreien Frieden als Pflugschar durch den Grund zu zieh’n.“ — Đã đến lúc phải rèn lại gươm đao, nung chảy thép giết người, đã đến lúc biến thành lưỡi cày xới đất trong một nền hòa bình không vũ khí.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umschmiedet → Đúng: er schmiedet um (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)