Umsatzsteuersystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống thuế doanh thu
Nghe phát âm Umsatzsteuersystem
danh từ · trình độ C1
Giống: das Umsatzsteuersystem
Số nhiều: die umsatzsteuersysteme
Ví dụ
- Die Regierung plant eine grundlegende Reform für das bestehende Umsatzsteuersystem. — Chính phủ đang lên kế hoạch cho một cuộc cải cách căn bản đối với hệ thống thuế giá trị gia tăng hiện hành.
Nghĩa khác
- hệ thống thuế GTGT
- hệ thống thuế giá trị gia tăng
- hệ thống thuế bán hàng
- Hệ thống VAT