umsatzschwach
Nghĩa tiếng Việt: doanh thu thấp
Phát âm (IPA): [ˈʊmzat͡sˌʃvax]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | umsatzschwacher | umsatzschwache |
| Akkusativ | umsatzschwachen | umsatzschwache |
| Dativ | umsatzschwachem | umsatzschwachen |
| Genitiv | umsatzschwachen | umsatzschwacher |
Ví dụ
- „Insgesamt gestaltete sich das Geschäft in Wien zum Jahresauftakt allerdings ruhig und umsatzschwach.“ — "Nhìn chung, tình hình kinh doanh ở Vienna đầu năm diễn ra ảm đạm và doanh thu thấp."