ummauern
Nghĩa tiếng Việt: xây tường bao quanh
Phát âm (IPA): [ʊmˈmaʊ̯ɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ummauern · er/sie/es ummauert · ummauerte · haben ummauert
Präsens (hiện tại)
| ich | ummauer |
| du | ummauerst |
| er/sie/es | ummauert |
| wir | ummauern |
| ihr | ummauert |
| sie/Sie | ummauern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ummauerte |
| du | ummauertest |
| er/sie/es | ummauerte |
| wir | ummauerten |
| ihr | ummauertet |
| sie/Sie | ummauerten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ummauert |
| du | hast ummauert |
| er/sie/es | hat ummauert |
| wir | haben ummauert |
| ihr | habt ummauert |
| sie/Sie | haben ummauert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Auch die Athener ummauerten ihre Stadt. — Người Athen cũng đã xây tường thành bao quanh thành phố của họ.
- Die Firma erhielt die Auflage, die Lagerräume feuersicher zu ummauern. — Công ty nhận được yêu cầu phải xây tường chống cháy bao quanh các kho chứa đồ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ummauern → Đúng: er ummauert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)