umlögen
Nghĩa tiếng Việt: giết chết
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌløːɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umlögen · er/sie/es umlögt · umlögte · haben geumlögt
Präsens (hiện tại)
| ich | umlöge |
| du | umlögst |
| er/sie/es | umlögt |
| wir | umlögen |
| ihr | umlögt |
| sie/Sie | umlögen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | umlögte |
| du | umlögtest |
| er/sie/es | umlögte |
| wir | umlögten |
| ihr | umlögtet |
| sie/Sie | umlögten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geumlögt |
| du | hast geumlögt |
| er/sie/es | hat geumlögt |
| wir | haben geumlögt |
| ihr | habt geumlögt |
| sie/Sie | haben geumlögt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Es wäre fatal, wenn sie die Wahrheit einfach umlögen. — Sẽ thật tai hại nếu họ chỉ đơn giản là bóp méo sự thật bằng những lời nói dối.
Nghĩa khác
- sát hại
- hạ sát
- giết
- thảm sát
- tàn sát
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umlögen → Đúng: er umlögt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)