Umlenkungseffekt
Nghĩa tiếng Việt: hiệu ứng chuyển hướng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Umlenkungseffekt
Số nhiều: die umlenkungseffekte
Ví dụ
- Die neue Straße führte zu einem spürbaren Umlenkungseffekt des Verkehrs. — Con đường mới đã dẫn đến một hiệu ứng chuyển hướng giao thông rõ rệt.
Nghĩa khác
- hiệu ứng lái
- hiệu ứng chuyển đổi
- hiệu ứng đổi hướng
- sự chuyển hướng
- sự đổi hướng