umlassen
Nghĩa tiếng Việt: để nguyên; không cởi ra
Phát âm (IPA): [ˈʊmˌlasn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umlassen · er/sie/es lässt um · ließ um · haben umgelassen
Präsens (hiện tại)
| ich | lasse um |
| du | lässt um |
| er/sie/es | lässt um |
| wir | lassen um |
| ihr | lasst um |
| sie/Sie | lassen um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ließ um |
| du | ließest um |
| er/sie/es | ließ um |
| wir | ließen um |
| ihr | ließt um |
| sie/Sie | ließen um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgelassen |
| du | hast umgelassen |
| er/sie/es | hat umgelassen |
| wir | haben umgelassen |
| ihr | habt umgelassen |
| sie/Sie | haben umgelassen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Während des Schlafens hatte ich den provisorischen Verband an meinen Händen, bestehend aus Salbe und leichten Stoffhandschuhen, umgelassen und freute mich nach dem Entfernen über die fortgeschrittene Heilung.“ — Trong lúc ngủ, tôi vẫn để nguyên lớp băng tạm thời trên tay gồm thuốc mỡ và găng tay vải mỏng, và sau khi tháo ra, tôi rất vui vì vết thương đã lành hơn nhiều.
- Das Fitness-Armband ist wasserdicht, so dass man es beim Duschen oder Baden umlassen kann. — Vòng tay theo dõi sức khỏe có khả năng chống nước, nên bạn có thể đeo cả khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umlasst → Đúng: er lässt um (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)