Umlad
Nghĩa tiếng Việt: việc chuyển hàng
Phát âm (IPA): [ˈʊmlaːd̥]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Umlad
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Umlad | |
| Akkusativ | Umlad | |
| Dativ | Umlad | |
| Genitiv | Umlads |
Ví dụ
- Der Umlad an der Bahnstation kann entfallen. — Việc trung chuyển tại ga tàu có thể được bỏ qua.
Nghĩa khác
- das Umladen von Waren