Umkrempelung
Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi lớn
danh từ · trình độ C1
Giống: die Umkrempelung
Số nhiều: die umkrempelungen
Ví dụ
- Die Umkrempelung des gesamten Systems dauerte mehrere Jahre. — Sự cải tổ toàn diện hệ thống đã kéo dài vài năm.
Nghĩa khác
- cuộc cải tổ
- sự tái cấu trúc
- sự thay đổi
- sự chuyển đổi
- sự xoay chuyển