umkränzen
Nghĩa tiếng Việt: kết vòng quanh; quấn vòng
Phát âm (IPA): [ʊmˈkʁɛnt͡sn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umkränzen · er/sie/es umkränzt · umkränzte · haben umkränzt
Präsens (hiện tại)
| ich | umkränze |
| du | umkränzt |
| er/sie/es | umkränzt |
| wir | umkränzen |
| ihr | umkränzt |
| sie/Sie | umkränzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | umkränzte |
| du | umkränztest |
| er/sie/es | umkränzte |
| wir | umkränzten |
| ihr | umkränztet |
| sie/Sie | umkränzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umkränzt |
| du | hast umkränzt |
| er/sie/es | hat umkränzt |
| wir | haben umkränzt |
| ihr | habt umkränzt |
| sie/Sie | haben umkränzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Kinder umkränzen das Denkmal mit frischen Blumen. — Những đứa trẻ kết hoa tươi thành vòng quanh đài tưởng niệm.
- „Das Haar ist nach antiker Weise einfach zurückgenommen, und die freie Stirn von einem Diadem umkränzt.“ — Mái tóc được chải ngược đơn giản theo lối cổ, và vầng trán rộng được điểm xuyết bởi một chiếc vương miện.
- „Sie, die Himmlische begleitete ihn durch alle Wechselfälle des Lebens und umkränzte sein Haupt in der Stunde schwerer Prüfung mit der Strahlenkrone eines Heiligen.“ (1854) — Nàng, đấng linh thiêng nơi thiên giới, đã đồng hành cùng ngài qua mọi thăng trầm của cuộc đời và đội lên đầu ngài vầng hào quang của một vị thánh trong giờ phút thử thách gian nan.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umkränzen → Đúng: er umkränzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)