umhertollen
Nghĩa tiếng Việt: chạy nhảy nô đùa; tung tăng đùa giỡn
Phát âm (IPA): [ʊmˈheːɐ̯ˌtɔlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umhertollen · er/sie/es tollt umher · tollte umher · haben umhergetollt
Präsens (hiện tại)
| ich | tolle umher |
| du | tollst umher |
| er/sie/es | tollt umher |
| wir | tollen umher |
| ihr | tollt umher |
| sie/Sie | tollen umher |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tollte umher |
| du | tolltest umher |
| er/sie/es | tollte umher |
| wir | tollten umher |
| ihr | tolltet umher |
| sie/Sie | tollten umher |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umhergetollt |
| du | hast umhergetollt |
| er/sie/es | hat umhergetollt |
| wir | haben umhergetollt |
| ihr | habt umhergetollt |
| sie/Sie | haben umhergetollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Oj, wie die Welpen umhertollen, das ist eine reine Wonne, denen zuzuschauen. — Ôi, nhìn những chú cún con đùa giỡn kìa, ngắm chúng thật là một niềm vui thuần khiết.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umhertollt → Đúng: er tollt umher (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)