umherspringend
Nghĩa tiếng Việt: nhảy nhót
Phát âm (IPA): [ʊmˈheːɐ̯ˌʃpʁɪŋənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die umherspringenden Kinder machten im Park viel Lärm. — Những đứa trẻ nhảy nhót xung quanh gây nhiều tiếng ồn trong công viên.
Nghĩa khác
- nhảy chồm
- tung tăng
- lăng xăng
- vừa nhảy vừa la hét
- vừa nhảy vừa chạy