umhergeistern
Nghĩa tiếng Việt: lảng vảng; lởn vởn
Phát âm (IPA): [ʊmˈheːɐ̯ˌɡaɪ̯stɐn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umhergeistern · er/sie/es geistert umher · geisterte umher · haben umhergegeistert
Präsens (hiện tại)
| ich | geister umher |
| du | geisterst umher |
| er/sie/es | geistert umher |
| wir | geistern umher |
| ihr | geistert umher |
| sie/Sie | geistern umher |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | geisterte umher |
| du | geistertest umher |
| er/sie/es | geisterte umher |
| wir | geisterten umher |
| ihr | geistertet umher |
| sie/Sie | geisterten umher |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umhergegeistert |
| du | hast umhergegeistert |
| er/sie/es | hat umhergegeistert |
| wir | haben umhergegeistert |
| ihr | habt umhergegeistert |
| sie/Sie | haben umhergegeistert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Was geisterst du hier umher? Du sollst doch eigentlich schlafen. Hast du noch Durst? — Con làm gì mà đi đi lại lại quanh đây như ma thế? Đáng ra con phải ngủ rồi chứ. Con vẫn khát nước à?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umhergeistert → Đúng: er geistert umher (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)