umglänzen
Nghĩa tiếng Việt: chiếu sáng xung quanh; tỏa sáng
Phát âm (IPA): [ʊmˈɡlɛnt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umglänzen · er/sie/es umglänzt · umglänzte · haben umglänzt
Präsens (hiện tại)
| ich | umglänze |
| du | umglänzt |
| er/sie/es | umglänzt |
| wir | umglänzen |
| ihr | umglänzt |
| sie/Sie | umglänzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | umglänzte |
| du | umglänztest |
| er/sie/es | umglänzte |
| wir | umglänzten |
| ihr | umglänztet |
| sie/Sie | umglänzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umglänzt |
| du | hast umglänzt |
| er/sie/es | hat umglänzt |
| wir | haben umglänzt |
| ihr | habt umglänzt |
| sie/Sie | haben umglänzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Umglänzt mich nicht der ew'gen Jugend Schein?“ — Hào quang của tuổi trẻ vĩnh cửu chẳng phải đang rạng ngời quanh tôi sao?
- „Die weißen Hände still gefaltet, Liegst du, umglänzt von Morgenlicht, Ein heil'ger Himmelsfrieden waltet Auf deinem blassen Angesicht.“ — Đôi tay trắng khẽ đan cài, người nằm đó rạng ngời ánh ban mai, sự thanh thản thiêng liêng tỏa rạng trên gương mặt nhợt nhạt.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umglänzen → Đúng: er umglänzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)