umflechten
Nghĩa tiếng Việt: đan bọc xung quanh
Phát âm (IPA): [ʊmˈflɛçtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: umflechten · er/sie/es umflicht · umflocht · haben umflochten
Präsens (hiện tại)
| ich | umflechte |
| du | umflichtst |
| er/sie/es | umflicht |
| wir | umflechten |
| ihr | umflechtet |
| sie/Sie | umflechten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | umflocht |
| du | umflochtst |
| er/sie/es | umflocht |
| wir | umflochten |
| ihr | umflochtet |
| sie/Sie | umflochten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umflochten |
| du | hast umflochten |
| er/sie/es | hat umflochten |
| wir | haben umflochten |
| ihr | habt umflochten |
| sie/Sie | haben umflochten |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das heißt, sie dürfen gesprungene irdene Töpfe und Krüge mit Draht umflechten, um sie vor dem Auseinanderfallen zu bewahren, aber sie dürfen keine anderen Reparaturen ausführen.“ — Điều đó có nghĩa là họ được phép lấy dây kẽm đan bọc quanh nồi và bình đất bị nứt để giữ chúng khỏi vỡ tan, nhưng không được phép thực hiện bất kỳ sửa chữa nào khác.
- „Unfern dem Kloster lagen die Wirthschaftgebäude, die Meierei, das Haus des Amtmanns; tiefer im Thal umflocht aber das schöne Dorf Kanzheim den Hügel mit der Abtei, wie ein bunter, üppiger Kranz.“ (1828) — Cách tu viện không xa là các khu nhà kinh tế, trại sữa, nhà của viên quan quản trị; nhưng sâu hơn trong thung lũng, ngôi làng Kanzheim xinh đẹp ôm lấy ngọn đồi có tu viện tựa như một vòng hoa rực rỡ, sum sê.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er umflechtet → Đúng: er umflicht (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)