Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Umbitung

Nghĩa tiếng Việt: không rõ

Phát âm (IPA): [ˈʊˌmbiːtʊŋ]

Nghe phát âm Umbitung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Umbitung

Số nhiều: die Umbitungen

Nghĩa khác