Umbitung
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [ˈʊˌmbiːtʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Umbitung
Số nhiều: die Umbitungen
Nghĩa khác
- sự thay đổi
- chuyển đổi
- biến đổi
- sự chuyển đổi
- sự biến đổi
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [ˈʊˌmbiːtʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Umbitung
Số nhiều: die Umbitungen