ultrarecht
Nghĩa tiếng Việt: cực hữu
Phát âm (IPA): [ˈʊltʁaˌʁɛçt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ultrarechter | ultrarechte |
| Akkusativ | ultrarechten | ultrarechte |
| Dativ | ultrarechtem | ultrarechten |
| Genitiv | ultrarechten | ultrarechter |
Ví dụ
- Die Polizei beobachtet die Aktivitäten dieser ultrarechten Gruppe sehr genau. — Cảnh sát đang theo dõi rất chặt chẽ các hoạt động của nhóm cực hữu này.