ulken
Nghĩa tiếng Việt: đùa cợt; trêu đùa
Phát âm (IPA): [ˈʊlkn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ulken · er/sie/es ulkt · ulkte · haben geulkt
Präsens (hiện tại)
| ich | ulke |
| du | ulkst |
| er/sie/es | ulkt |
| wir | ulken |
| ihr | ulkt |
| sie/Sie | ulken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ulkte |
| du | ulktest |
| er/sie/es | ulkte |
| wir | ulkten |
| ihr | ulktet |
| sie/Sie | ulkten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geulkt |
| du | hast geulkt |
| er/sie/es | hat geulkt |
| wir | haben geulkt |
| ihr | habt geulkt |
| sie/Sie | haben geulkt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Jungs ulkten auf dem Pausenhof und schauten den Mädchen nach. — Mấy cậu bé đùa cợt trên sân trường và dõi mắt nhìn theo các cô gái.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ulken → Đúng: er ulkt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)