Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ulken

Nghĩa tiếng Việt: đùa cợt; trêu đùa

Phát âm (IPA): [ˈʊlkn̩]

động từ · trình độ C1

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: ulken · er/sie/es ulkt · ulkte · haben geulkt

Präsens (hiện tại)

ichulke
duulkst
er/sie/esulkt
wirulken
ihrulkt
sie/Sieulken

Präteritum (quá khứ đơn)

ichulkte
duulktest
er/sie/esulkte
wirulkten
ihrulktet
sie/Sieulkten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geulkt
duhast geulkt
er/sie/eshat geulkt
wirhaben geulkt
ihrhabt geulkt
sie/Siehaben geulkt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức