ufernah
Nghĩa tiếng Việt: gần bờ
Phát âm (IPA): [ˈuːfɐˌnaː]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ufernaher | ufernahe |
| Akkusativ | ufernahen | ufernahe |
| Dativ | ufernahem | ufernahen |
| Genitiv | ufernahen | ufernaher |
Ví dụ
- „Die heißen Magnesiumschlieren trieben langsam in der Dunkelheit herab, und das fahle, ufernahe Wasser leuchtete in dem Gleißen auf und verglomm langsam wieder.“ — „Những vệt magie nóng rực trôi chầm chậm xuống trong bóng tối, mặt nước mờ ảo gần bờ bừng sáng trong ánh lấp lánh rồi lại từ từ tắt ngấm.“