Ufergebüsch
Nghĩa tiếng Việt: bụi cây ven bờ
Phát âm (IPA): [ˈuːfɐɡəˌbʏʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ufergebüsch
Số nhiều: die Ufergebüsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ufergebüsch | Ufergebüsche |
| Akkusativ | Ufergebüsch | Ufergebüsche |
| Dativ | Ufergebüschen | |
| Genitiv | Ufergebüsche |
Ví dụ
- „Eine Kanone war den Hang hinabgerollt bis zum Ufergebüsch.“ — „Một khẩu đại bác đã lăn xuống sườn dốc đến tận bụi cây ven bờ.“