ülmen
Nghĩa tiếng Việt: có mùi mốc (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ülmen · er/sie/es ülmt · ülmte · haben geülmt
Präsens (hiện tại)
| ich | ülme |
| du | ülmst |
| er/sie/es | ülmt |
| wir | ülmen |
| ihr | ülmt |
| sie/Sie | ülmen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ülmte |
| du | ülmtest |
| er/sie/es | ülmte |
| wir | ülmten |
| ihr | ülmtet |
| sie/Sie | ülmten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geülmt |
| du | hast geülmt |
| er/sie/es | hat geülmt |
| wir | haben geülmt |
| ihr | habt geülmt |
| sie/Sie | haben geülmt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Holz ülmt gewaltig. — Gỗ này đang mục rữa dữ dội.
- Und hier: euer Peserchen ülmt! — Và đây: bánh Peserchen của các bạn đang bốc mùi thum thủm này!
Nghĩa khác
- rauchig brennen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ülmen → Đúng: er ülmt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)