Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ülmen

Nghĩa tiếng Việt: có mùi mốc (phương ngữ)

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm ülmen

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: ülmen · er/sie/es ülmt · ülmte · haben geülmt

Präsens (hiện tại)

ichülme
duülmst
er/sie/esülmt
wirülmen
ihrülmt
sie/Sieülmen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichülmte
duülmtest
er/sie/esülmte
wirülmten
ihrülmtet
sie/Sieülmten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geülmt
duhast geülmt
er/sie/eshat geülmt
wirhaben geülmt
ihrhabt geülmt
sie/Siehaben geülmt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức