überwenden (selten)
Nghĩa tiếng Việt: vượt qua
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈvɛndən ˈzɛltən]
Nghe phát âm überwenden (selten)
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er konnte die Schwierigkeiten kaum überwenden. — Anh ấy khó có thể vượt qua những khó khăn đó.
- Man muss Hindernisse überwenden, um Erfolg zu haben. — Bạn phải vượt qua các chướng ngại vật để đạt được thành công.