überwachend
Nghĩa tiếng Việt: giám sát
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈvaxn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die überwachende Behörde kontrollierte die Einhaltung der strengen Sicherheitsregeln sehr genau. — Cơ quan giám sát đã kiểm tra việc tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt rất kỹ lưỡng.
Nghĩa khác
- theo dõi
- quan sát
- kiểm soát
- sự giám sát
- sự theo dõi